Kanji
恭
Nghia trong Tiếng Việttôn trọng, tôn kính, kính trọng
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
respeito, reverente, respeitoso
Tiếng Anh
respect, reverent, respectueux
Tiếng Tây Ban Nha
respeto, reverente, respectueux
Tiếng Hàn
존경하다, 경건하다, 존경하다
Tiếng Pháp
respect, respectueux, respectueux
Tiếng Ý
rispetto, riverente, rispettabile
Tiếng Đức
Respekt, ehrfürchtig, respektvoll
Tiếng Indonesia
hormat, hormat, hormat
Tiếng Thái
ความเคารพ, ความเคารพ, ความเคารพ
Kanji
Kanji liên quan
N1
恒
kou / tsune, tsuneni
sự kiên định, luôn luôn, constance
N3
怒
do, nu / ika.ru, oko.ru
tức giận, bị xúc phạm, colère
N1
惜
seki / o.shii, o.shimu
thương xót, hãy tiết kiệm, tằn tiện
N1
惨
san, zan / miji.me, ita.mu, mugo.i
khốn khổ, thảm họa, tàn ác
N1
悔
kai / ku.iru, ku.yamu, kuya.shii
hối hận, tiếc nuối, hối tiếc
N1
悠
yuu
sự vĩnh cửu, xa xôi, thời gian dài
N1
恨
kon / ura.mu, ura.meshii
hối tiếc, ôm mối hận thù, oán giận
N1
怠
tai / okota.ru, nama.keru
sự lơ là, lười biếng, bất cẩn
N1
惧
ku, gu / oso.reru
sợ hãi, e ngại, kinh hãi