Kanji
悟
Nghia trong Tiếng Việtsự giác ngộ, nhận thức, phân biệt
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
esclarecimento, perceber, discernir
Tiếng Anh
enlightenment, perceive, discern
Tiếng Tây Ban Nha
iluminación, percibir, discernir
Tiếng Hàn
깨달음, 인지하다, 분별하다
Tiếng Pháp
illumination, percevoir, discerner
Tiếng Ý
illuminazione, percepire, discernere
Tiếng Đức
Erleuchtung, wahrnehmen, erkennen
Tiếng Indonesia
pencerahan, memahami, membedakan
Tiếng Thái
การรู้แจ้ง การรับรู้ การแยกแยะ
Kanji
Kanji liên quan
N1
惇
shun, jun, ton / atsu.i
chân thành, tốt bụng, chu đáo
N1
怨
en, on, un / ura.mu, urami, ura.meshii
oán hận, tỏ ra bất bình, ghen tị
N1
惟
i, yui / omo.nmiru, kore, omo.uni
xem xét, suy ngẫm, suy nghĩ
N3
性
sei, shou / saga
giới tính, bản dạng
N3
念
nen
mong muốn, cảm nhận, ý tưởng
N1
惑
waku / mado.u
lừa dối, ảo tưởng, bối rối
N3
悲
hi / kana.shii, kana.shimu
đau buồn, thương tiếc, than thở
N1
怪
kai, ke / aya.shii, aya.shimu
đáng ngờ, bí ẩn, hiện tượng ma quỷ
N1
忠
chuu
lòng trung thành, sự tận tụy, sự chung thủy
Từ