Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

than thở, đau buồn, déplorer

Cách đọc
Onyomi: トウ Kunyomi: いた.む Romaji: tou / ita.mu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha lamentar, lamentar, deplorar
Tiếng Anh lament, grieve over, déplorer
Tiếng Tây Ban Nha lamentarse, afligirse, deplorarse
Tiếng Hàn 한탄하다, 슬퍼하다, 비난하다
Tiếng Pháp se lamenter, s'affliger, déplorer
Tiếng Ý lamentarsi, addolorarsi, deplorare
Tiếng Đức klagen, trauern, déplorer
Tiếng Indonesia meratapi, berduka, sedih
Tiếng Thái คร่ำครวญ, โศกเศร้า, เสียใจ
Kanji

Kanji liên quan