Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 13

Nghia trong Tiếng Việt

ngu ngốc, dại dột, vô lý

Cách đọc
Onyomi: グ Kunyomi: おろ.か Romaji: gu / oro.ka
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha tolo, insensatez, absurdo
Tiếng Anh foolish, folly, absurdity
Tiếng Tây Ban Nha tonto, locura, absurdo
Tiếng Hàn 어리석은, 바보짓, 부조리
Tiếng Pháp folie, absurdité
Tiếng Ý sciocco, follia, assurdità
Tiếng Đức töricht, Torheit, Absurdität
Tiếng Indonesia bodoh, kekonyolan, absurditas
Tiếng Thái โง่เขลา, ความโง่เขลา, ความไร้สาระ
Kanji

Kanji liên quan