Kanji
愚
Nghia trong Tiếng Việtngu ngốc, dại dột, vô lý
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
tolo, insensatez, absurdo
Tiếng Anh
foolish, folly, absurdity
Tiếng Tây Ban Nha
tonto, locura, absurdo
Tiếng Hàn
어리석은, 바보짓, 부조리
Tiếng Pháp
folie, absurdité
Tiếng Ý
sciocco, follia, assurdità
Tiếng Đức
töricht, Torheit, Absurdität
Tiếng Indonesia
bodoh, kekonyolan, absurditas
Tiếng Thái
โง่เขลา, ความโง่เขลา, ความไร้สาระ
Kanji
Kanji liên quan
N1
惜
seki / o.shii, o.shimu
thương xót, hãy tiết kiệm, tằn tiện
N1
惨
san, zan / miji.me, ita.mu, mugo.i
khốn khổ, thảm họa, tàn ác
N1
憤
fun / ikidoo.ru
bị kích động, phẫn nộ, bất bình
N1
悠
yuu
sự vĩnh cửu, xa xôi, thời gian dài
N1
憂
yuu / ure.eru, ure.i, u.i, u.ki
buồn rầu, đau buồn, than khóc
N1
惧
ku, gu / oso.reru
sợ hãi, e ngại, kinh hãi
N1
憧
shou, tou, dou / akoga.reru
khao khát, mong mỏi, phấn đấu
N1
惇
shun, jun, ton / atsu.i
chân thành, tốt bụng, chu đáo
N1
慧
kei, e / satoi
khôn ngoan, trí tuệ, sự thông minh