Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 12

Nghia trong Tiếng Việt

hoang mang, bối rối, mất bình tĩnh

Cách đọc
Onyomi: コウ Kunyomi: あわ.てる, あわ.ただしい Romaji: kou / awa.teru, awa.tadashii
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha desconcertado, ficar confuso, perder a cabeça
Tiếng Anh disconcerted, be confused, lose one's head
Tiếng Tây Ban Nha desconcertado, confundido, perder la cabeza
Tiếng Hàn 당황하다, 혼란스러워하다, 이성을 잃다
Tiếng Pháp déconcerté, être confus, perdre la tête
Tiếng Ý sconcertato, essere confuso, perdere la testa
Tiếng Đức verunsichert sein, verwirrt sein, den Kopf verlieren
Tiếng Indonesia bingung, kacau, kehilangan akal sehat
Tiếng Thái รู้สึกสับสน งุนงง เสียสติ
Kanji

Kanji liên quan