Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 14

Nghia trong Tiếng Việt

sự chế nhạo, sự lười biếng, sự phù phiếm

Cách đọc
Onyomi: マン Kunyomi: — Romaji: man
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha ridículo, preguiça, vaidade
Tiếng Anh ridicule, laziness, vanité
Tiếng Tây Ban Nha ridículo, pereza, vanidad
Tiếng Hàn 조롱, 게으름, 허영심
Tiếng Pháp ridicule, paresse, vanité
Tiếng Ý ridicolo, pigrizia, vanità
Tiếng Đức Spott, Faulheit, Eitelkeit
Tiếng Indonesia ejekan, kemalasan, kesombongan
Tiếng Thái การเยาะเย้ย ความเกียจคร้าน ความเย่อหยิ่ง
Kanji

Kanji liên quan