Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 15

Nghia trong Tiếng Việt

bị kích động, phẫn nộ, bất bình

Cách đọc
Onyomi: フン Kunyomi: いきどお.る Romaji: fun / ikidoo.ru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha excitado, ressentido, indignado
Tiếng Anh aroused, resent, be indignant
Tiếng Tây Ban Nha excitado, resentido, indignado
Tiếng Hàn 분개하다, 분개하다, 격분하다
Tiếng Pháp s'exciter, s'indigner, être indigné
Tiếng Ý eccitato, risentito, indignato
Tiếng Đức erregt, verärgert, empört sein
Tiếng Indonesia terangsang, kesal, marah
Tiếng Thái โกรธเคือง ขุ่นเคือง ขุ่นเคือง
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này