Kanji
憤
Nghia trong Tiếng Việtbị kích động, phẫn nộ, bất bình
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
excitado, ressentido, indignado
Tiếng Anh
aroused, resent, be indignant
Tiếng Tây Ban Nha
excitado, resentido, indignado
Tiếng Hàn
분개하다, 분개하다, 격분하다
Tiếng Pháp
s'exciter, s'indigner, être indigné
Tiếng Ý
eccitato, risentito, indignato
Tiếng Đức
erregt, verärgert, empört sein
Tiếng Indonesia
terangsang, kesal, marah
Tiếng Thái
โกรธเคือง ขุ่นเคือง ขุ่นเคือง
Kanji
Kanji liên quan
N3
感
kan
cảm xúc, cảm giác, cảm nhận
N3
愛
ai / ito.shii, kana.shii, me.deru, o.shimu, mana
tình yêu, tình cảm, yêu thích
N3
想
sou, so / omo.u
khái niệm, suy nghĩ, ý tưởng
N1
慎
shin / tsutsushi.mu, tsutsu.mashii, tsutsushi, tsutsushi.mi
khiêm nhường, cẩn thận, kín đáo
N1
慈
ji / itsuku.shimu
lòng thương xót, miséricorde, pitié
N1
懇
kon / nengo.ro
hòa đồng, tốt bụng, lịch sự
N1
慨
gai
than thở, buồn bã, thở dài
N1
愚
gu / oro.ka
ngu ngốc, dại dột, vô lý
N1
愁
shuu / ure.eru, ure.i
đau khổ, thương tiếc, than khóc
Từ