Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 16

Nghia trong Tiếng Việt

hồi tưởng, suy nghĩ, nhớ lại

Cách đọc
Onyomi: オク Kunyomi: — Romaji: oku
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha recordação, pensar, lembrar
Tiếng Anh recollection, think, remember
Tiếng Tây Ban Nha recordar, pensar, recordar
Tiếng Hàn 회상, 생각하다, 기억하다
Tiếng Pháp se souvenir, penser, se rappeler
Tiếng Ý ricordo, pensare, ricordare
Tiếng Đức Erinnerung, denken, sich erinnern
Tiếng Indonesia ingatan, berpikir, mengingat
Tiếng Thái ความทรงจำ, คิด, จดจำ
Kanji

Kanji liên quan