Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 7

Nghia trong Tiếng Việt

gấp, vỡ, gãy

Cách đọc
Onyomi: セツ, シャク Kunyomi: お.る, おり, お.り, -お.り, お.れる Romaji: setsu, shaku / o.ru, ori, o.ri, -o.ri, o.reru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha dobrar, quebrar, fraturar
Tiếng Anh fold, break, fracture
Tiếng Tây Ban Nha pliegue, rotura, fractura
Tiếng Hàn 접다, 부러뜨리다, 골절하다
Tiếng Pháp plier, casser, fracture
Tiếng Ý piega, rottura, frattura
Tiếng Đức Falten, Brechen, Zerbrechen
Tiếng Indonesia lipat, pecah, retak
Tiếng Thái พับ แตก หัก
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này