Kanji
抜
Nghia trong Tiếng Việttrượt ra, trích ra, kéo ra
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
deslizar para fora, extrair, puxar para fora
Tiếng Anh
slip out, extract, pull out
Tiếng Tây Ban Nha
deslizarse fuera, extraer, sacar
Tiếng Hàn
슬며시 빠져나오다, 뽑아내다, 빼내다
Tiếng Pháp
glisser, extraire, tirer
Tiếng Ý
scivolare fuori, estrarre, tirare fuori
Tiếng Đức
herausgleiten, herausziehen, herausziehen
Tiếng Indonesia
keluarkan, ekstrak, tarik keluar
Tiếng Thái
หลุดออก, ดึงออก, ดึงออกมา
Kanji
Kanji liên quan
N1
拒
kyo, go / koba.mu
đẩy lùi, từ chối, bác bỏ
N1
拘
kou / kaka.waru
bắt giữ, tịch thu, quan tâm
N1
拉
ratsu, ra, rou / ratsu.suru, hishi.gu, kuda.ku
Tiếng Latin, bắt cóc, nghiền nát
N3
抱
hou / da.ku, ida.ku, kaka.eru
ôm, vỗ về, giữ chặt trong vòng tay
N1
拓
taku / hira.ku
dọn sạch (đất), mở ra, chia nhỏ (đất)
N1
抽
chuu / hiki-
nhổ, kéo, trích xuất
N1
拐
kai
bắt cóc, làm giả, lôi kéo
N1
抵
tei
chống lại, vươn tới, chạm vào
N1
拍
haku, hyou
vỗ tay, nhịp điệu (âm nhạc), vỗ tay tán thưởng
Từ