Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 8

Nghia trong Tiếng Việt

chà xát, sơn, xóa

Cách đọc
Onyomi: マツ Kunyomi: — Romaji: matsu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha esfregar, pintar, apagar
Tiếng Anh rub, paint, erase
Tiếng Tây Ban Nha frotar, pintar, borrar
Tiếng Hàn 문지르고, 칠하고, 지우고
Tiếng Pháp frotter, peindre, effacer
Tiếng Ý strofinare, dipingere, cancellare
Tiếng Đức reiben, malen, abwischen
Tiếng Indonesia gosok, cat, hapus
Tiếng Thái ถู, ทาสี, ลบ
Kanji

Kanji liên quan