Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 8

Nghia trong Tiếng Việt

vác, mang, nâng

Cách đọc
Onyomi: タン Kunyomi: かつ.ぐ, にな.う Romaji: tan / katsu.gu, nina.u
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha carregar, levantar
Tiếng Anh shouldering, carry, raise
Tiếng Tây Ban Nha cargar, llevar, levantar
Tiếng Hàn 어깨에 메다, 나르다, 들어 올리다
Tiếng Pháp porter, soulever
Tiếng Ý caricare sulle spalle, trasportare, sollevare
Tiếng Đức Schulter tragen, anheben
Tiếng Indonesia memanggul, membawa, mengangkat
Tiếng Thái แบก, สะพาย, ยก
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này