Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 8

Nghia trong Tiếng Việt

vẫy gọi, mời gọi, triệu tập

Cách đọc
Onyomi: ショウ Kunyomi: まね.く Romaji: shou / mane.ku
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha acenar, convidar, convocar
Tiếng Anh beckon, invite, summon
Tiếng Tây Ban Nha hacer señas, invitar, convocar
Tiếng Hàn 손짓하다, 초대하다, 소환하다
Tiếng Pháp faire signe, inviter, convoquer
Tiếng Ý cenno, invitare, convocare
Tiếng Đức winken, einladen, herbeirufen
Tiếng Indonesia memanggil, mengundang, menyeru
Tiếng Thái เรียก เชิญชวน เรียกตัว
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này