Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 10

Nghia trong Tiếng Việt

bắt, tóm lấy, bẫy

Cách đọc
Onyomi: ホ Kunyomi: と.らえる, と.らわれる, と.る, とら.える, とら.われる, つか.まえる, つか.まる Romaji: ho / to.raeru, to.rawareru, to.ru, tora.eru, tora.wareru, tsuka.maeru, tsuka.maru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha pegar, capturar, atrair
Tiếng Anh catch, capture, attraper
Tiếng Tây Ban Nha atrapar, capturar, trampero
Tiếng Hàn 잡다, 포획하다, 덫을 놓는 사람
Tiếng Pháp attraper, capturer, attrapeur
Tiếng Ý catturare, intrappolare
Tiếng Đức fangen, einfangen, überwältigen
Tiếng Indonesia menangkap, menjebak, penjerat
Tiếng Thái จับ, ดักจับ, ดึงดูด
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này