Kanji
搬
Nghia trong Tiếng Việtbăng chuyền, mang, vận chuyển
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
transportador, carregar, transportar
Tiếng Anh
conveyor, carry, transport
Tiếng Tây Ban Nha
transportador, llevar, transportar
Tiếng Hàn
컨베이어, 운반하다, 수송하다
Tiếng Pháp
convoyeur, porter, transport
Tiếng Ý
trasportatore, trasporto, trasporto
Tiếng Đức
Förderband, Transport, Beförderung
Tiếng Indonesia
konveyor, membawa, mengangkut
Tiếng Thái
สายพานลำเลียง, ขนส่ง, ลำเลียง
Kanji
Kanji liên quan
N1
搭
tou
lên xe, chất hàng (lên xe), đi
N1
握
aku / nigi.ru
nắm, giữ, nặn sushi
N1
揺
you / yu.reru, yu.ru, yu.ragu, yu.rugu, yu.suru, yu.saburu, yu.suburu, ugo.ku
đu đưa, lắc lư, đung đưa
N1
掌
shou / tenohira, tanagokoro
thao túng, cai trị, quản lý
N1
揚
you / a.geru, -a.ge, a.garu
nâng lên, nâng cao, cất lên
N2
接
setsu, shou / tsu.gu
chạm, tiếp xúc, liền kề
N1
撃
geki / u.tsu
đánh bại, tấn công, hạ gục
N2
採
sai / to.ru
chọn, lấy, mang về
N1
推
sui / o.su
phỏng đoán, suy luận, dự đoán
Từ