Kanji
撲
Nghia trong Tiếng Việttát, đánh, đấm
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
tapa, golpe, pancada
Tiếng Anh
slap, strike, hit
Tiếng Tây Ban Nha
bofetada, golpe, impacto
Tiếng Hàn
때리다, 치다, 쳐내다
Tiếng Pháp
gifler, frapper, donner un coup
Tiếng Ý
schiaffo, colpo, percossa
Tiếng Đức
schlagen, stoßen, treffen
Tiếng Indonesia
menampar, memukul, menghantam
Tiếng Thái
ตบ ตี ฟาด
Kanji
Kanji liên quan
N1
揮
ki / furu.u
vung vẩy, vẫy tay, lắc lư
N1
搭
tou
lên xe, chất hàng (lên xe), đi
N1
握
aku / nigi.ru
nắm, giữ, nặn sushi
N1
揺
you / yu.reru, yu.ru, yu.ragu, yu.rugu, yu.suru, yu.saburu, yu.suburu, ugo.ku
đu đưa, lắc lư, đung đưa
N1
掌
shou / tenohira, tanagokoro
thao túng, cai trị, quản lý
N1
揚
you / a.geru, -a.ge, a.garu
nâng lên, nâng cao, cất lên
N2
接
setsu, shou / tsu.gu
chạm, tiếp xúc, liền kề
N2
採
sai / to.ru
chọn, lấy, mang về
N1
推
sui / o.su
phỏng đoán, suy luận, dự đoán