Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 10

Nghia trong Tiếng Việt

thông minh, nhanh nhẹn, tỉnh táo

Cách đọc
Onyomi: ビン Kunyomi: さとい Romaji: bin / satoi
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha inteligência, agilidade, alerta
Tiếng Anh cleverness, agile, alert
Tiếng Tây Ban Nha inteligencia, agilidad, alerta
Tiếng Hàn 영리함, 민첩함, 기민함
Tiếng Pháp intelligence, agilité, vigilance
Tiếng Ý intelligenza, agilità, prontezza
Tiếng Đức Klugheit, Wendigkeit, Wachsamkeit
Tiếng Indonesia cerdas, lincah, waspada
Tiếng Thái ความฉลาด ความคล่องแคล่ว ความตื่นตัว
Kanji

Kanji liên quan