Kanji
書
Nghia trong Tiếng Việtviết, écrire, escritura
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
escrever, écrire, escritura
Tiếng Anh
write, écrire, escritura
Tiếng Tây Ban Nha
escribir, écrire, escritura
Tiếng Hàn
write, écrire, escritura
Tiếng Pháp
écrire, écrire, escritura
Tiếng Ý
scrivere, écrire, escritura
Tiếng Đức
schreiben, écrire, escritura
Tiếng Indonesia
write, écrire, escritura
Tiếng Thái
write, écrire, escritura
Kanji
Kanji liên quan
N1
曹
sou, zou
văn phòng, quan chức, đồng chí
N3
最
sai, shu / motto.mo, tsuma
tối đa, nhất, cực đoan
N2
替
tai / ka.eru, ka.e-, ka.waru
trao đổi, dự phòng, thay thế
N3
更
kou / sara, sara.ni, fu.keru, fu.kasu
thức khuya, canh đêm, ngồi muộn
N3
曲
kyoku / ma.garu, ma.geru, kuma
uốn cong, âm nhạc, giai điệu
Từ
Từ có kanji này
N1
原書
gensho
tài liệu gốc
N1
書き取る
kakitoru
chép lại, viết theo lời đọc, ghi lại
N1
箇条書
kajougaki
liệt kê theo mục, danh sách gạch đầu dòng, phân mục
N1
願書
gansho
mẫu đơn đăng ký
N1
書評
shohyou
đánh giá sách
N1
聖書
seisho
Kinh Thánh
N1
著書
chosho
tác phẩm văn học, sách
N1
文書
bunsho
tài liệu, văn bản
N1
秘書
hisho
(riêng) thư ký
Câu