Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 5

Nghia trong Tiếng Việt

thẻ, tiền giấy, quầy giao dịch trái phiếu

Cách đọc
Onyomi: サツ Kunyomi: ふだ Romaji: satsu / fuda
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha etiqueta, papel-moeda, balcão para títulos
Tiếng Anh tag, paper money, counter for bonds
Tiếng Tây Ban Nha etiqueta, papel moneda, mostrador para bonos
Tiếng Hàn 태그, 지폐, 채권 카운터
Tiếng Pháp étiquette, billet de banque, compteur pour obligations
Tiếng Ý etichetta, banconote, contatore per obbligazioni
Tiếng Đức Etikett, Papiergeld, Zähler für Anleihen
Tiếng Indonesia label, uang kertas, penghitung obligasi
Tiếng Thái ป้ายราคา, ธนบัตร, เคาน์เตอร์สำหรับพันธบัตร
Kanji

Kanji liên quan