Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 8

Nghia trong Tiếng Việt

cây thông, pin, pino

Cách đọc
Onyomi: ショウ Kunyomi: まつ Romaji: shou / matsu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha pinheiro, alfinete, alfinete
Tiếng Anh pine tree, pin, pino
Tiếng Tây Ban Nha pino, pin, pino
Tiếng Hàn 소나무, 핀, 피노
Tiếng Pháp pin, épingle, pino
Tiếng Ý pino, spillo, pino
Tiếng Đức Kiefer, Pin, Pino
Tiếng Indonesia pohon pinus, pin, pino
Tiếng Thái ต้นสน, พิน, ปิโน
Kanji

Kanji liên quan