Kanji
枝
Nghia trong Tiếng Việtcành cây, nhánh cây, cành nhỏ
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
galho, ramo, raminho
Tiếng Anh
bough, branch, twig
Tiếng Tây Ban Nha
rama, ramita, ramita
Tiếng Hàn
가지, 나뭇가지, 잔가지
Tiếng Pháp
branche, rameau, brindille
Tiếng Ý
ramo, ramoscello
Tiếng Đức
Ast, Zweig, Zweig
Tiếng Indonesia
dahan, cabang, ranting
Tiếng Thái
กิ่ง, ก้าน, กิ่งเล็ก
Kanji
Kanji liên quan
N1
杏
kyou, an, kou / anzu
quả mơ, quả mơ khô, quả mơ albaricoque
N1
柵
saku, san / shigara.mu, shigarami, toride, yarai
hàng rào, tường thành, đập nước
N1
杜
to, tou, zu / mori, fusa.gu, yamanashi
rừng cây, lùm cây, rừng thưa
N1
柚
yu, yuu, jiku / yuzu
chanh, cidra, cây thanh mát trái cây
N2
枯
ko / ka.reru, ka.rasu
héo úa, chết, khô héo
N1
柊
shu, shuu / hiiragi
cây ô rô, acebo
N1
柿
shi / kaki
quả hồng
N1
某
bou / soregashi, nanigashi
người này người kia, một người nào đó
N1
柾
masa, masame, masaki
Thớ gỗ thẳng, trục quay (kokuji)
Từ