Kanji
椰
Nghia trong Tiếng Việtcây dừa, cocotero
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
coqueiro, cocotero
Tiếng Anh
coconut tree, cocotero
Tiếng Tây Ban Nha
cocotero
Tiếng Hàn
코코넛 나무, 코코테로
Tiếng Pháp
cocotier, cocotero
Tiếng Ý
palma da cocco, cocotero
Tiếng Đức
Kokospalme, Cocotero
Tiếng Indonesia
pohon kelapa, cocotero
Tiếng Thái
ต้นมะพร้าว, โคโคเทโร
Kanji
Kanji liên quan
N1
棋
ki / go
quân cờ, cờ Nhật Bản, shogi
N2
棒
bou
gậy, que, gậy chống
N1
棚
hou / tana, -dana
kệ, gờ, giá
N1
椅
i
ghế, silla, asiento
N1
棺
kan
quan tài, hòm, cercueil
N1
椎
tsui, sui / tsuchi, u.tsu
chinquapin, mallet, spine
N1
樺
ka / kaba, kanba
bạch dương, đỏ sẫm, abedul
N1
榛
shin, han / hashibami, hari
hạt phỉ, quả phỉ, avellana
N1
椋
ryou / muku
loại cây rụng lá, sáo xám, tipo de árbol de hoja caduca