Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 13

Nghia trong Tiếng Việt

cây dừa, cocotero

Cách đọc
Onyomi: ヤ Kunyomi: やし Romaji: ya / yashi
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha coqueiro, cocotero
Tiếng Anh coconut tree, cocotero
Tiếng Tây Ban Nha cocotero
Tiếng Hàn 코코넛 나무, 코코테로
Tiếng Pháp cocotier, cocotero
Tiếng Ý palma da cocco, cocotero
Tiếng Đức Kokospalme, Cocotero
Tiếng Indonesia pohon kelapa, cocotero
Tiếng Thái ต้นมะพร้าว, โคโคเทโร
Kanji

Kanji liên quan