Kanji
椿
Nghia trong Tiếng Việthoa trà, hoa trà, hoa trà
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
camélia, camélia, camélia
Tiếng Anh
camellia, camélia, camelia
Tiếng Tây Ban Nha
camelia, camelia, camelia
Tiếng Hàn
동백, 카멜리아, 카멜리아
Tiếng Pháp
camélia, camélia, camélia
Tiếng Ý
camelia, camelia, camelia
Tiếng Đức
Kamelie, Kamélia, Kamelia
Tiếng Indonesia
kamelia, camélia, camelia
Tiếng Thái
คามิเลีย, คาเมเลีย, คาเมเลีย
Kanji
Kanji liên quan
N1
棋
ki / go
quân cờ, cờ Nhật Bản, shogi
N2
棒
bou
gậy, que, gậy chống
N1
棚
hou / tana, -dana
kệ, gờ, giá
N1
椅
i
ghế, silla, asiento
N1
棺
kan
quan tài, hòm, cercueil
N1
椎
tsui, sui / tsuchi, u.tsu
chinquapin, mallet, spine
N1
樺
ka / kaba, kanba
bạch dương, đỏ sẫm, abedul
N1
榛
shin, han / hashibami, hari
hạt phỉ, quả phỉ, avellana
N1
椋
ryou / muku
loại cây rụng lá, sáo xám, tipo de árbol de hoja caduca