Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 15

Nghia trong Tiếng Việt

nằm ngang, bên cạnh, theo chiều ngang

Cách đọc
Onyomi: オウ Kunyomi: よこ Romaji: ou / yoko
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha lateralmente, de lado, horizontal
Tiếng Anh sideways, side, horizontal
Tiếng Tây Ban Nha de lado, lateral, horizontal
Tiếng Hàn 옆으로, 측면으로, 수평으로
Tiếng Pháp latéralement, côté, horizontal
Tiếng Ý di lato, laterale, orizzontale
Tiếng Đức seitwärts, seitlich, horizontal
Tiếng Indonesia menyamping, sisi, horizontal
Tiếng Thái ด้านข้าง, แนวราบ
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này