Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 16

Nghia trong Tiếng Việt

gỗ, cây cối, gỗ

Cách đọc
Onyomi: ジュ Kunyomi: き Romaji: ju / ki
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha madeira, árvores, lenha
Tiếng Anh timber, trees, wood
Tiếng Tây Ban Nha madera, árboles, madera
Tiếng Hàn 목재, 나무, 나무
Tiếng Pháp bois, arbres, bois
Tiếng Ý legname, alberi, legno
Tiếng Đức Holz, Bäume, Holz
Tiếng Indonesia kayu, pohon, kayu
Tiếng Thái ไม้แปรรูป ต้นไม้ เนื้อไม้
Kanji

Kanji liên quan