Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 6

Nghia trong Tiếng Việt

bẩn thỉu, ô nhiễm, ô nhục

Cách đọc
Onyomi: オ Kunyomi: けが.す, けが.れる, けが.らわしい, よご.す, よご.れる, きたな.い Romaji: o / kega.su, kega.reru, kega.rawashii, yogo.su, yogo.reru, kitana.i
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha sujo, poluir, desgraça
Tiếng Anh dirty, pollute, disgrace
Tiếng Tây Ban Nha sucio, contaminar, deshonra
Tiếng Hàn 더러운, 오염시키다, 불명예스러운
Tiếng Pháp sale, pollué, honteux
Tiếng Ý sporco, inquinato, disonore
Tiếng Đức schmutzig, verschmutzen, Schande
Tiếng Indonesia kotor, mencemari, memalukan
Tiếng Thái สกปรก มลพิษ น่าอับอาย
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này