Kanji
汚
Nghia trong Tiếng Việtbẩn thỉu, ô nhiễm, ô nhục
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
sujo, poluir, desgraça
Tiếng Anh
dirty, pollute, disgrace
Tiếng Tây Ban Nha
sucio, contaminar, deshonra
Tiếng Hàn
더러운, 오염시키다, 불명예스러운
Tiếng Pháp
sale, pollué, honteux
Tiếng Ý
sporco, inquinato, disonore
Tiếng Đức
schmutzig, verschmutzen, Schande
Tiếng Indonesia
kotor, mencemari, memalukan
Tiếng Thái
สกปรก มลพิษ น่าอับอาย
Kanji
Kanji liên quan
N1
沿
en / so.u, -zo.i
chạy song hành, theo sát, chạy cùng
N3
泳
ei / oyo.gu
bơi, nager, nadar
N2
泊
haku / to.maru, to.meru
nghỉ qua đêm, trú ngụ tại, neo đậu
N1
沼
shou / numa
đầm lầy, hồ, bãi lầy
N1
泣
kyuu / na.ku
khóc lóc, than thở, rên rỉ
N2
泥
dei, nai, de, ni / doro, nazu.mu
bùn, vũng lầy, bám vào
N2
沸
futsu / wa.ku, wa.kasu
sôi, lên men
N1
泡
hou / awa
bong bóng, bọt, bọt xà phòng
N1
泌
hitsu, hi
rỉ ra, chảy xuống, thấm vào
Từ