Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 6

Nghia trong Tiếng Việt

ao, bể chứa nước, hồ bơi

Cách đọc
Onyomi: チ Kunyomi: いけ Romaji: chi / ike
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha lagoa, cisterna, piscina
Tiếng Anh pond, cistern, pool
Tiếng Tây Ban Nha estanque, cisterna, piscina
Tiếng Hàn 연못, 저수조, 웅덩이
Tiếng Pháp étang, citerne, piscine
Tiếng Ý stagno, cisterna, piscina
Tiếng Đức Teich, Zisterne, Pool
Tiếng Indonesia kolam, tangki air, genangan
Tiếng Thái สระน้ำ, บ่อเก็บน้ำ, สระน้ำ
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này