Kanji
池
Nghia trong Tiếng Việtao, bể chứa nước, hồ bơi
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
lagoa, cisterna, piscina
Tiếng Anh
pond, cistern, pool
Tiếng Tây Ban Nha
estanque, cisterna, piscina
Tiếng Hàn
연못, 저수조, 웅덩이
Tiếng Pháp
étang, citerne, piscine
Tiếng Ý
stagno, cisterna, piscina
Tiếng Đức
Teich, Zisterne, Pool
Tiếng Indonesia
kolam, tangki air, genangan
Tiếng Thái
สระน้ำ, บ่อเก็บน้ำ, สระน้ำ
Kanji
Kanji liên quan
N1
沿
en / so.u, -zo.i
chạy song hành, theo sát, chạy cùng
N3
泳
ei / oyo.gu
bơi, nager, nadar
N2
泊
haku / to.maru, to.meru
nghỉ qua đêm, trú ngụ tại, neo đậu
N1
沼
shou / numa
đầm lầy, hồ, bãi lầy
N1
泣
kyuu / na.ku
khóc lóc, than thở, rên rỉ
N2
泥
dei, nai, de, ni / doro, nazu.mu
bùn, vũng lầy, bám vào
N2
沸
futsu / wa.ku, wa.kasu
sôi, lên men
N1
泡
hou / awa
bong bóng, bọt, bọt xà phòng
N1
泌
hitsu, hi
rỉ ra, chảy xuống, thấm vào
Từ