Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 8

Nghia trong Tiếng Việt

sôi, lên men

Cách đọc
Onyomi: フツ Kunyomi: わ.く, わ.かす Romaji: futsu / wa.ku, wa.kasu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha ferver, ferver em fogo brando, fermentar
Tiếng Anh seethe, boil, ferment
Tiếng Tây Ban Nha hervir, hervir, fermentar
Tiếng Hàn 끓이다, 끓이다, 발효시키다
Tiếng Pháp mijoter, bouillir, fermenter
Tiếng Ý ribollire, bollire, fermentare
Tiếng Đức sieden, kochen, gären lassen
Tiếng Indonesia mendidih, berfermentasi
Tiếng Thái เดือดปุดๆ ต้ม หมัก
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này