Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 8

Nghia trong Tiếng Việt

khóc lóc, than thở, rên rỉ

Cách đọc
Onyomi: キュウ Kunyomi: な.く Romaji: kyuu / na.ku
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha chorar, lamentar, gemer
Tiếng Anh cry, weep, moan
Tiếng Tây Ban Nha llorar, gemir, lamentarse
Tiếng Hàn 울다, 흐느끼다, 신음하다
Tiếng Pháp pleurer, gémir
Tiếng Ý piangere, singhiozzare, gemere
Tiếng Đức weinen, schluchzen, stöhnen
Tiếng Indonesia menangis, meratap, mengerang
Tiếng Thái ร้องไห้ คร่ำครวญ โหยหวน
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này