Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 9

Nghia trong Tiếng Việt

bến cảng, cảng biển, bến tàu

Cách đọc
Onyomi: シン Kunyomi: つ Romaji: shin / tsu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha porto, ancoradouro, porto
Tiếng Anh haven, port, harbor
Tiếng Tây Ban Nha puerto, bahía
Tiếng Hàn 항구, 항만, 항구
Tiếng Pháp havre, port, port
Tiếng Ý porto, approdo
Tiếng Đức Hafen, Hafenbecken
Tiếng Indonesia pelabuhan, dermaga
Tiếng Thái ท่าเรือ, ท่าเทียบเรือ
Kanji

Kanji liên quan