Kanji
洸
Nghia trong Tiếng Việtnước lấp lánh, rộng lớn, to lớn
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
água com gás, vasto, enorme
Tiếng Anh
sparkling water, vasto, enorme
Tiếng Tây Ban Nha
agua con gas, vasto, enorme
Tiếng Hàn
탄산수, 바스토, 거대한
Tiếng Pháp
eau gazeuse, Vasto, énorme
Tiếng Ý
acqua frizzante, vasta, enorme
Tiếng Đức
Sprudelwasser, Vasto, enorme
Tiếng Indonesia
air soda, luas, besar sekali
Tiếng Thái
น้ำอัดลม วาสโต มหาศาล
Kanji
Kanji liên quan
N1
泰
tai
yên bình, tĩnh lặng, thanh thản
N3
浮
fu / u.ku, u.kareru, u.kabu, u.kaberu
nổi, trôi nổi, nổi lên bề mặt
N2
浴
yoku / a.biru, a.biseru
tắm, được ưu ái, đắm mình trong
N2
泊
haku / to.maru, to.meru
nghỉ qua đêm, trú ngụ tại, neo đậu
N1
浸
shin / hita.su, hita.ru, tsu.karu
ngâm, nhúng
N2
涙
rui, rei / namida
nước mắt, sự cảm thông, larme
N1
沼
shou / numa
đầm lầy, hồ, bãi lầy
N1
浪
rou
lang thang, sóng, cuộn sóng
N1
泣
kyuu / na.ku
khóc lóc, than thở, rên rỉ