Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 10

Nghia trong Tiếng Việt

lang thang, sóng, cuộn sóng

Cách đọc
Onyomi: ロウ Kunyomi: — Romaji: rou
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha vagando, ondas, vagas
Tiếng Anh wandering, waves, billows
Tiếng Tây Ban Nha errantes, olas, oleaje
Tiếng Hàn 방랑, 파도, 물결
Tiếng Pháp errant, vagues, ondulations
Tiếng Ý onde, onde erranti, onde
Tiếng Đức wandernde Wellen, Wogen
Tiếng Indonesia berkelana, ombak, gelombang
Tiếng Thái ล่องลอย, คลื่น, ระลอกคลื่น
Kanji

Kanji liên quan