Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

chất lỏng, nước ép

Cách đọc
Onyomi: エキ Kunyomi: — Romaji: eki
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha fluido, líquido, suco
Tiếng Anh fluid, liquid, juice
Tiếng Tây Ban Nha fluido, líquido, jugo
Tiếng Hàn 액체, 주스
Tiếng Pháp fluide, liquide, jus
Tiếng Ý fluido, liquido, succo
Tiếng Đức Flüssigkeit, Saft
Tiếng Indonesia cairan, jus
Tiếng Thái ของเหลว, น้ำผลไม้
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này