Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 13

Nghia trong Tiếng Việt

rãnh, mương, cống

Cách đọc
Onyomi: コウ Kunyomi: みぞ Romaji: kou / mizo
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha sarjeta, vala, esgoto
Tiếng Anh gutter, ditch, sewer
Tiếng Tây Ban Nha canaleta, zanja, alcantarilla
Tiếng Hàn 홈통, 도랑, 하수도
Tiếng Pháp caniveau, fossé, égout
Tiếng Ý grondaia, fosso, fognatura
Tiếng Đức Rinne, Graben, Abwasserkanal
Tiếng Indonesia selokan, parit, saluran pembuangan
Tiếng Thái รางน้ำ, คูน้ำ, ท่อระบายน้ำ
Kanji

Kanji liên quan