Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 13

Nghia trong Tiếng Việt

trơn trượt, trượt ngã

Cách đọc
Onyomi: カツ, コツ Kunyomi: すべ.る, なめ.らか Romaji: katsu, kotsu / sube.ru, name.raka
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha escorregadio, deslizar, escorregar
Tiếng Anh slippery, slide, slip
Tiếng Tây Ban Nha resbaladizo, deslizamiento, resbalón
Tiếng Hàn 미끄러운, 미끄러지다, 미끄러지다
Tiếng Pháp glissant, glisser, glisser
Tiếng Ý scivoloso, scivolare, scivolare
Tiếng Đức rutschig, gleiten, ausrutschen
Tiếng Indonesia licin, meluncur, tergelincir
Tiếng Thái ลื่น ลื่นไถล ลื่น
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này