Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 12

Nghia trong Tiếng Việt

hư vô, không có gì, không phải vậy

Cách đọc
Onyomi: ム, ブ Kunyomi: な.い Romaji: mu, bu / na.i
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha nada, nenhum, não é
Tiếng Anh nothingness, none, ain't
Tiếng Tây Ban Nha nada, nada, no es
Tiếng Hàn 무(無), 없음, 아니다
Tiếng Pháp le néant, aucun, n'est-ce pas
Tiếng Ý il nulla, nessuno, non è
Tiếng Đức Nichts, nichts, ist nicht
Tiếng Indonesia ketiadaan, tidak ada, bukan
Tiếng Thái ความว่างเปล่า ไม่มีเลย ไม่ใช่
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này