Kanji
無
Nghia trong Tiếng Việthư vô, không có gì, không phải vậy
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
nada, nenhum, não é
Tiếng Anh
nothingness, none, ain't
Tiếng Tây Ban Nha
nada, nada, no es
Tiếng Hàn
무(無), 없음, 아니다
Tiếng Pháp
le néant, aucun, n'est-ce pas
Tiếng Ý
il nulla, nessuno, non è
Tiếng Đức
Nichts, nichts, ist nicht
Tiếng Indonesia
ketiadaan, tidak ada, bukan
Tiếng Thái
ความว่างเปล่า ไม่มีเลย ไม่ใช่
Kanji
Kanji liên quan
Từ
Từ có kanji này
Câu
Câu có kanji này
N3
努力しないで成功したいなんて無理というものだ
Doryoku shinai de seikou shitai nante muri to iu mono da
Muốn thành công mà không nỗ lực là điều không thể
N3
失敗したとしても経験になるから無駄じゃない
Shippai shita to shite mo keiken ni naru kara muda janai
Thất bại vẫn là kinh nghiệm
N3
約束を守らないのは無責任というものだ
Yakusoku o mamoranai no wa musekinin to iu mono da
Không giữ lời hứa là vô trách nhiệm
N4
今日は無理しなくてもいい
Kyou wa muri shinakute mo ii
Hôm nay bạn không cần cố quá
N4
そんなに無理をすると体調を崩してしまうかもしれないよ
Sonna ni muri o suru to taichou o kuzushite shimau kamo shirenai yo
Nếu cố quá có thể bị mệt