Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 16

Nghia trong Tiếng Việt

động vật, thú vật, quái thú

Cách đọc
Onyomi: ジュウ Kunyomi: けもの, けだもの Romaji: juu / kemono, kedamono
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha animal, besta, bicho
Tiếng Anh animal, beast, bête
Tiếng Tây Ban Nha animal, bestia, bête
Tiếng Hàn 동물, 짐승, 야수
Tiếng Pháp animal, bête, bête
Tiếng Ý animale, bestia, bête
Tiếng Đức Tier, Bestie, Biest
Tiếng Indonesia hewan, binatang buas, bête
Tiếng Thái สัตว์, อสูร, สัตว์ร้าย
Kanji

Kanji liên quan