Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 10

Nghia trong Tiếng Việt

gia súc, gia cầm và động vật nuôi, thú cưng

Cách đọc
Onyomi: チク Kunyomi: — Romaji: chiku
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha gado, aves domésticas e animais, detalhes
Tiếng Anh livestock, domestic fowl and animals, bétail
Tiếng Tây Ban Nha ganado, aves de corral y animales domésticos, bétail
Tiếng Hàn 가축, 가금류 및 동물, 베테랑
Tiếng Pháp bétail, volailles et animaux domestiques, bétail
Tiếng Ý bestiame, pollame domestico e animali, betail
Tiếng Đức Nutztiere, Hausgeflügel und -tiere, Raubtiere
Tiếng Indonesia ternak, unggas dan hewan peliharaan, bétail
Tiếng Thái ปศุสัตว์ สัตว์ปีก และสัตว์อื่นๆ เลี้ยง
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này