Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

viết tắt, lược bỏ, dàn ý

Cách đọc
Onyomi: リャク Kunyomi: ほぼ, はぶ.く, おか.す, おさ.める, はかりごと, はか.る Romaji: ryaku / hobo, habu.ku, oka.su, osa.meru, hakarigoto, haka.ru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha abreviação, omissão, esboço
Tiếng Anh abbreviation, omission, outline
Tiếng Tây Ban Nha abreviatura, omisión, esquema
Tiếng Hàn 약어, 생략, 개요
Tiếng Pháp abréviation, omission, aperçu
Tiếng Ý abbreviazione, omissione, contorno
Tiếng Đức Abkürzung, Auslassung, Umriss
Tiếng Indonesia singkatan, penghilangan, garis besar
Tiếng Thái การย่อ การละเว้น โครงร่าง
Kanji

Kanji liên quan