Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 10

Nghia trong Tiếng Việt

giam giữ, trói buộc, dừng lại

Cách đọc
Onyomi: リュウ, ル Kunyomi: と.める, と.まる, とど.める, とど.まる, るうぶる Romaji: ryuu, ru / to.meru, to.maru, todo.meru, todo.maru, ruuburu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha deter, prender, parar
Tiếng Anh detain, fasten, halt
Tiếng Tây Ban Nha detener, sujetar, parar
Tiếng Hàn 억류하다, 묶다, 멈추다
Tiếng Pháp détenir, attacher, arrêter
Tiếng Ý trattenere, fissare, arrestare
Tiếng Đức festhalten, befestigen, anhalten
Tiếng Indonesia menahan, mengikat, menghentikan
Tiếng Thái กักขัง, มัด, หยุด
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này