Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 10

Nghia trong Tiếng Việt

rãnh, ba mươi tsubo, gờ

Cách đọc
Onyomi: ボウ, ホ, モ, ム Kunyomi: せ, うね Romaji: bou, ho, mo, mu / se, une
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha sulco, trinta tsubo, crista
Tiếng Anh furrow, thirty tsubo, ridge
Tiếng Tây Ban Nha surco, treinta tsubo, cresta
Tiếng Hàn 고랑, 30개의 츠보, 능선
Tiếng Pháp sillon, trente tsubo, crête
Tiếng Ý solco, trenta tsubo, cresta
Tiếng Đức Furche, dreißig Tsubo, Grat
Tiếng Indonesia alur, tiga puluh tsubo, punggung bukit
Tiếng Thái ร่อง, สามสิบสึโบะ, สัน
Kanji

Kanji liên quan