Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

không phổ biến, khác biệt, kỳ quặc

Cách đọc
Onyomi: イ Kunyomi: こと, こと.なる, け Romaji: i / koto, koto.naru, ke
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha incomum, diferente, estranho
Tiếng Anh uncommon, different, queerness
Tiếng Tây Ban Nha inusual, diferente, rareza
Tiếng Hàn 흔하지 않은, 다른, 기이함
Tiếng Pháp inhabituel, différent, queer
Tiếng Ý insolito, diverso, queer
Tiếng Đức ungewöhnlich, anders, queer
Tiếng Indonesia tidak umum, berbeda, keanehan
Tiếng Thái แปลก ประหลาด แตกต่าง
Kanji

Kanji liên quan