Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 12

Nghia trong Tiếng Việt

chiếu tatami, quầy bán chiếu tatami, gấp lại

Cách đọc
Onyomi: ジョウ, チョウ Kunyomi: たた.む, たたみ, かさ.なる Romaji: jou, chou / tata.mu, tatami, kasa.naru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha tatame, balcão para tatames, dobrar
Tiếng Anh tatami mat, counter for tatami mats, fold
Tiếng Tây Ban Nha Estera de tatami, mostrador para esteras de tatami, plegable
Tiếng Hàn 다다미 매트, 다다미 매트용 받침대, 접는 방법
Tiếng Pháp tapis de tatami, comptoir pour tapis de tatami, pliage
Tiếng Ý tappeto tatami, bancone per tappeti tatami, pieghevole
Tiếng Đức Tatami-Matte, Theke für Tatami-Matten, Faltmechanismus
Tiếng Indonesia tikar tatami, penghitung tikar tatami, lipat
Tiếng Thái เสื่อทาทามิ, เคาน์เตอร์สำหรับเสื่อทาทามิ, แบบพับ
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này