Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 12

Nghia trong Tiếng Việt

bệnh đậu mùa, đậu mùa, đậu mùa

Cách đọc
Onyomi: トウ Kunyomi: — Romaji: tou
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha varíola, varíola, variola
Tiếng Anh pox, smallpox, variole
Tiếng Tây Ban Nha viruela, viruela, varicocele
Tiếng Hàn 천연두, 수두, 종두
Tiếng Pháp variole, variole
Tiếng Ý vaiolo, vaiolo
Tiếng Đức Pocken, Pocken, Variole
Tiếng Indonesia cacar, penyakit cacar, variol
Tiếng Thái โรคฝีดาษ โรคไข้ทรพิษ โรคฝีดาษ
Kanji

Kanji liên quan