Kanji
痘
Nghia trong Tiếng Việtbệnh đậu mùa, đậu mùa, đậu mùa
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
varíola, varíola, variola
Tiếng Anh
pox, smallpox, variole
Tiếng Tây Ban Nha
viruela, viruela, varicocele
Tiếng Hàn
천연두, 수두, 종두
Tiếng Pháp
variole, variole
Tiếng Ý
vaiolo, vaiolo
Tiếng Đức
Pocken, Pocken, Variole
Tiếng Indonesia
cacar, penyakit cacar, variol
Tiếng Thái
โรคฝีดาษ โรคไข้ทรพิษ โรคฝีดาษ
Kanji