Kanji
痢
Nghia trong Tiếng Việttiêu chảy, bệnh tiêu chảy, tiêu chảy
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
diarreia
Tiếng Anh
diarrhea, diarrhée, diarrea
Tiếng Tây Ban Nha
diarrea, diarrea
Tiếng Hàn
설사, 설사, 설사
Tiếng Pháp
diarrhée, diarrhée, diarrhée
Tiếng Ý
diarrea, diarrea, diarrea
Tiếng Đức
Durchfall, Diarrhöe, Diarea
Tiếng Indonesia
diare, diarrhée, diarrea
Tiếng Thái
ท้องเสีย, ท้องร่วง, ท้องร่วง
Kanji
Kanji liên quan
Từ